TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48581. leporine (động vật học) (thuộc) loài th

Thêm vào từ điển của tôi
48582. overknee lên quá gối

Thêm vào từ điển của tôi
48583. plutonism (địa lý,địa chất) thuyết hoả th...

Thêm vào từ điển của tôi
48584. riband ...

Thêm vào từ điển của tôi
48585. sillily ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại

Thêm vào từ điển của tôi
48586. sugar-bird (động vật học) chim hút mật, ch...

Thêm vào từ điển của tôi
48587. vibratility khả năng rung động

Thêm vào từ điển của tôi
48588. estimative để đánh giá; để ước lượng

Thêm vào từ điển của tôi
48589. propellent đẩy đi, đẩy tới

Thêm vào từ điển của tôi
48590. torrefy rang; sấy; sao

Thêm vào từ điển của tôi