TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48581. softa nhà nghiên cứu thần học (Thổ nh...

Thêm vào từ điển của tôi
48582. steam-tug tàu kéo chạy bằng hơi nước

Thêm vào từ điển của tôi
48583. tottery lung lay, sắp đổ

Thêm vào từ điển của tôi
48584. impeachable có thể đặt thành vấn đề nghi ng...

Thêm vào từ điển của tôi
48585. internalness tính chất ở trong, tính chất nộ...

Thêm vào từ điển của tôi
48586. intrude ấn bừa, tống ấn, đưa bừa

Thêm vào từ điển của tôi
48587. laconism cách nói gọn; cách viết súc tíc...

Thêm vào từ điển của tôi
48588. packthread chỉ khâu bao bì

Thêm vào từ điển của tôi
48589. pretone (ngôn ngữ học) âm tiết trước âm...

Thêm vào từ điển của tôi
48590. talkativeness tính hay nói; tính lắm đều, tín...

Thêm vào từ điển của tôi