48571.
opulence
sự giàu có, sự phong phú
Thêm vào từ điển của tôi
48573.
rectorship
chức hiệu trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
48574.
scutcheon
(như) escucheon
Thêm vào từ điển của tôi
48575.
storm-cone
hiệu báo bão
Thêm vào từ điển của tôi
48576.
strongish
hơi khoẻ, khá khoẻ
Thêm vào từ điển của tôi
48577.
taverner
chủ quán rượu
Thêm vào từ điển của tôi
48578.
whale-oil
dầu cá voi
Thêm vào từ điển của tôi
48579.
donative
để tặng, để cho, để biếu; để qu...
Thêm vào từ điển của tôi