48571.
pilch
tã chéo bằng nỉ (cuốn ngoài tã ...
Thêm vào từ điển của tôi
48572.
starlike
như sao
Thêm vào từ điển của tôi
48573.
supceptive
nhận cảm, thụ cảm
Thêm vào từ điển của tôi
48574.
tabernacle
rạp (để cúng lễ), nơi thờ cúng
Thêm vào từ điển của tôi
48575.
fly-book
hộp đựng ruồi (làm mồi câu, giố...
Thêm vào từ điển của tôi
48576.
four-part
(âm nhạc) bài hát bốn bè
Thêm vào từ điển của tôi
48577.
glass-cloth
vải nhám, vải ráp
Thêm vào từ điển của tôi
48578.
helve
cán (rìu, búa)
Thêm vào từ điển của tôi
48579.
lich
(từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi h...
Thêm vào từ điển của tôi
48580.
metacentric
(toán học) khuynh tâm
Thêm vào từ điển của tôi