48571.
indisputability
tính không thể cãi, tính không ...
Thêm vào từ điển của tôi
48572.
outfoot
đi nhanh hơn (thuyền, người), c...
Thêm vào từ điển của tôi
48573.
porphyry
(khoáng chất) Pocfia
Thêm vào từ điển của tôi
48574.
spoil system
chế độ ưu tiên dành chức vị (ch...
Thêm vào từ điển của tôi
48576.
zeolite
(khoáng chất) Zeolit
Thêm vào từ điển của tôi
48577.
acock
đội lệch (mũ)
Thêm vào từ điển của tôi
48579.
dead-wind
(hàng hải) gió ngược
Thêm vào từ điển của tôi
48580.
hidrotic
làm ra mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi