TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48331. brise-bise màn che cửa sổ (che nửa dưới)

Thêm vào từ điển của tôi
48332. cold-pig giội nước lạnh (vào ai) để đánh...

Thêm vào từ điển của tôi
48333. down-to-earth thực tế, không viển vông

Thêm vào từ điển của tôi
48334. ephebe công dân từ 18 đến 20 tuổi, êf...

Thêm vào từ điển của tôi
48335. graphology thuật xem tướng chữ

Thêm vào từ điển của tôi
48336. hyperbola (toán học) Hypecbon

Thêm vào từ điển của tôi
48337. khidmatgar Ân người hầu bàn

Thêm vào từ điển của tôi
48338. manacle khoá tay, xiềng, cùm ((nghĩa đe...

Thêm vào từ điển của tôi
48339. metabolise (sinh vật học) trao đổi chất

Thêm vào từ điển của tôi
48340. oleic (hoá học) oleic acid axit oleic...

Thêm vào từ điển của tôi