48311.
reffex
ánh sáng phản chiếu; vật phản c...
Thêm vào từ điển của tôi
48312.
ablings
(Ê-cốt) có lẽ, có thể
Thêm vào từ điển của tôi
48313.
amphipodan
(động vật học) (thuộc) bộ chân ...
Thêm vào từ điển của tôi
48314.
diastole
(y học) sự trương tim, tâm trươ...
Thêm vào từ điển của tôi
48315.
imperialize
đế quốc hoá (một chính thể)
Thêm vào từ điển của tôi
48316.
stemless
không có thân; không có cuống, ...
Thêm vào từ điển của tôi
48317.
stylograph
cái bút máy ngòi ống
Thêm vào từ điển của tôi
48318.
admiration
sự ngắm nhìn một cách vui thích
Thêm vào từ điển của tôi
48319.
cognize
(triết học) nhận thức
Thêm vào từ điển của tôi
48320.
eulogise
tán dương, khen ngợi, ca tụng
Thêm vào từ điển của tôi