TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48191. spirometry (y học) phép đo dung tích phổi,...

Thêm vào từ điển của tôi
48192. unsupplied không được cung cấp, không được...

Thêm vào từ điển của tôi
48193. wash and wear giặt khô ngay không cần là

Thêm vào từ điển của tôi
48194. elastic-sides giày cao cổ có cạnh chun ((cũng...

Thêm vào từ điển của tôi
48195. grievous đau, đau khổ

Thêm vào từ điển của tôi
48196. inseverable không cắt đứt được, không thể t...

Thêm vào từ điển của tôi
48197. limicolous sống trong bùn, sống ở vùng bùn...

Thêm vào từ điển của tôi
48198. lobbyism (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tập quán vận đ...

Thêm vào từ điển của tôi
48199. papillate (như) papillary

Thêm vào từ điển của tôi
48200. peaceable yêu hoà bình

Thêm vào từ điển của tôi