48191.
stipule
(thực vật học) lá kèm
Thêm vào từ điển của tôi
48193.
tzarism
chế độ Nga hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
48194.
wordiness
tính chất dài dòng, tính chất l...
Thêm vào từ điển của tôi
48195.
bacilli
khuẩn que
Thêm vào từ điển của tôi
48196.
catalyzator
(hoá học) vật xúc tác, chất xúc...
Thêm vào từ điển của tôi
48197.
clothier
người dệt vải, người dệt da
Thêm vào từ điển của tôi
48198.
gynaeceum
(thực vật học) bộ nhuỵ (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
48199.
herpetic
(y học) (thuộc) bệnh ecpet, (th...
Thêm vào từ điển của tôi
48200.
inurbanity
sự không lịch sự, sự không tao ...
Thêm vào từ điển của tôi