TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48221. alms-house nhà tế bần

Thêm vào từ điển của tôi
48222. chaffer người hay nói đùa, người hay bỡ...

Thêm vào từ điển của tôi
48223. delectus sách trích giảng (gồm những đoạ...

Thêm vào từ điển của tôi
48224. diarise ghi nhật ký; giữ nhật ký

Thêm vào từ điển của tôi
48225. frenchwoman người đàn bà Pháp

Thêm vào từ điển của tôi
48226. hetairism chế độ nàng hầu vợ lẽ

Thêm vào từ điển của tôi
48227. incompetency sự thiếu khả năng, sự thiếu trì...

Thêm vào từ điển của tôi
48228. peafowl (động vật học) con công (trống ...

Thêm vào từ điển của tôi
48229. radio amplifier máy khuếch đại rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
48230. uncreasable không nhàu

Thêm vào từ điển của tôi