48161.
fugacity
tính chóng tàn, tính phù du, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
48162.
jack sprat
người tầm thường, người nhỏ nhe...
Thêm vào từ điển của tôi
48163.
lordly
có tính chất quý tộc, cao thượn...
Thêm vào từ điển của tôi
48164.
philological
(thuộc) ngữ văn
Thêm vào từ điển của tôi
48165.
proselyte
người mới quy y, người mới nhập...
Thêm vào từ điển của tôi
48166.
redound
(+ to) góp phần vào, góp nhiều ...
Thêm vào từ điển của tôi
48167.
undesigned
không cố ý, không định trước
Thêm vào từ điển của tôi
48168.
clothes-man
người bán quần áo cũ ((thường) ...
Thêm vào từ điển của tôi
48169.
coeval
người cùng tuổi
Thêm vào từ điển của tôi
48170.
dock-dues
thuế biển
Thêm vào từ điển của tôi