TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48161. whilom (từ cổ,nghĩa cổ) trước đây, thu...

Thêm vào từ điển của tôi
48162. afghan người Ap-ga-ni-xtăng

Thêm vào từ điển của tôi
48163. civilizable có thể khai hoá, có thể làm cho...

Thêm vào từ điển của tôi
48164. dinner-service bộ đồ ăn

Thêm vào từ điển của tôi
48165. fire-arm ((thường) số nhiều) súng, súng ...

Thêm vào từ điển của tôi
48166. greylag (từ lóng) ngỗng xám (một loại n...

Thêm vào từ điển của tôi
48167. loath-to-depart bài hát tiễn chân

Thêm vào từ điển của tôi
48168. semi-circumference nửa vòng tròn

Thêm vào từ điển của tôi
48169. valuator người định giá

Thêm vào từ điển của tôi
48170. oological (thuộc) khoa nghiên cứu trứng c...

Thêm vào từ điển của tôi