4811.
warehouse
kho hàng
Thêm vào từ điển của tôi
4812.
debunk
bóc trần, vạch trần, lật tẩy (s...
Thêm vào từ điển của tôi
4813.
support
sự ủng hộ
Thêm vào từ điển của tôi
4814.
heel-and-toe
phải dùng cả gót lẫn đầu ngón c...
Thêm vào từ điển của tôi
4815.
landlady
bà chủ nhà (nhà cho thuê)
Thêm vào từ điển của tôi
4816.
specialist
chuyên gia, chuyên viên, nhà ch...
Thêm vào từ điển của tôi
4817.
supporter
vật chống đỡ
Thêm vào từ điển của tôi
4819.
zebu
(động vật học) bò u
Thêm vào từ điển của tôi