TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4801. complexion nước da

Thêm vào từ điển của tôi
4802. affect làm ảnh hưởng đến, làm tác động...

Thêm vào từ điển của tôi
4803. elasticity tính co giãn ((nghĩa đen) & (ng...

Thêm vào từ điển của tôi
4804. uptown (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) phố tr...

Thêm vào từ điển của tôi
4805. methodical có phương pháp

Thêm vào từ điển của tôi
4806. estate-agent người thuê và bán nhà cửa đất đ...

Thêm vào từ điển của tôi
4807. packing sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đón...

Thêm vào từ điển của tôi
4808. microwave (raddiô) sóng cực ngắn, vi ba

Thêm vào từ điển của tôi
4809. employer chủ

Thêm vào từ điển của tôi
4810. sightseeing sự đi tham quan

Thêm vào từ điển của tôi