TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4801. booth quán, rạp, lều

Thêm vào từ điển của tôi
4802. spots hàng bán trả tiền ngay

Thêm vào từ điển của tôi
4803. left-handed thuận tay trái

Thêm vào từ điển của tôi
4804. supposedly cho là, giả sử là; nói như là, ...

Thêm vào từ điển của tôi
4805. uptown (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) phố tr...

Thêm vào từ điển của tôi
4806. sightseeing sự đi tham quan

Thêm vào từ điển của tôi
4807. sesame cây vừng, hạt vừng

Thêm vào từ điển của tôi
4808. make-believe sự giả vờ, sự giả cách, sự giả ...

Thêm vào từ điển của tôi
4809. matchmaker người làm mối, bà mối

Thêm vào từ điển của tôi
4810. lump cục, tảng, miếng

Thêm vào từ điển của tôi