4802.
affect
làm ảnh hưởng đến, làm tác động...
Thêm vào từ điển của tôi
4803.
elasticity
tính co giãn ((nghĩa đen) & (ng...
Thêm vào từ điển của tôi
4804.
uptown
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) phố tr...
Thêm vào từ điển của tôi
4805.
methodical
có phương pháp
Thêm vào từ điển của tôi
4806.
estate-agent
người thuê và bán nhà cửa đất đ...
Thêm vào từ điển của tôi
4807.
packing
sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đón...
Thêm vào từ điển của tôi
4808.
microwave
(raddiô) sóng cực ngắn, vi ba
Thêm vào từ điển của tôi
4809.
employer
chủ
Thêm vào từ điển của tôi
4810.
sightseeing
sự đi tham quan
Thêm vào từ điển của tôi