4791.
sampan
thuyền ba ván, thuyền tam bản
Thêm vào từ điển của tôi
4792.
disorder
sự mất trật tự, sự bừa bãi, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
4793.
audition
sức nghe; sự nghe; thính giác
Thêm vào từ điển của tôi
4794.
depiction
thuật vẽ, hoạ
Thêm vào từ điển của tôi
4795.
lingerie
đồ vải
Thêm vào từ điển của tôi
4796.
wildfire
chất cháy (người Hy lạp xưa dùn...
Thêm vào từ điển của tôi
4797.
scram
(từ lóng) cút đi!, xéo đi!
Thêm vào từ điển của tôi
4799.
millionaire
nhà triệu phú, người giàu bạc t...
Thêm vào từ điển của tôi