TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4831. stamen (thực vật học) nhị (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
4832. downtown (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu buôn bán k...

Thêm vào từ điển của tôi
4833. debunk bóc trần, vạch trần, lật tẩy (s...

Thêm vào từ điển của tôi
4834. uncomfortable bất tiện, không tiện

Thêm vào từ điển của tôi
4835. affected (+ to, towards) có ý (tốt, xấu...

Thêm vào từ điển của tôi
4836. dull chậm hiểu, tối dạ, ngu đần, đần...

Thêm vào từ điển của tôi
4837. necessary cần, cần thiết, thiết yếu

Thêm vào từ điển của tôi
4838. pigment chất màu, chất nhuộm

Thêm vào từ điển của tôi
4839. sultan vua (các nước Hồi giáo); (the S...

Thêm vào từ điển của tôi
4840. initially vào lúc đầu, ban đầu

Thêm vào từ điển của tôi