TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4781. wilderness vùng hoang vu, vùng hoang d

Thêm vào từ điển của tôi
4782. upbringing sự giáo dục, sự dạy dỗ (trẻ con...

Thêm vào từ điển của tôi
4783. innovator người đưa vào những cái mới; ng...

Thêm vào từ điển của tôi
4784. radiation sự bức xạ, sự phát xạ, sự toả r...

Thêm vào từ điển của tôi
4785. employ sự dùng (người)

Thêm vào từ điển của tôi
4786. détente khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi
4787. openness sự mở, tình trạng mở

Thêm vào từ điển của tôi
4788. resourceful có tài xoay xở, tháo vát, nhiều...

Thêm vào từ điển của tôi
4789. differentiate phân biệt

Thêm vào từ điển của tôi
4790. inflatable có thể bơm phồng, có thể thổi p...

Thêm vào từ điển của tôi