47981.
gewgaw
đồ lặt vặt loè loẹt, vô giá trị
Thêm vào từ điển của tôi
47982.
jingle
tiếng leng keng (chuông nhỏ); t...
Thêm vào từ điển của tôi
47983.
noddy
chàng ngốc, người ngớ ngẩn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
47984.
panjandrum
công chức khệnh khạng
Thêm vào từ điển của tôi
47985.
preceptress
cô giáo, bà giáo
Thêm vào từ điển của tôi
47987.
sequestrable
(pháp lý) có thể tịch thu tạm t...
Thêm vào từ điển của tôi
47988.
shack up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
47989.
swan-upping
việc đánh dấu hằng năm chim thi...
Thêm vào từ điển của tôi
47990.
vendee
(pháp lý) người mua; người tạu
Thêm vào từ điển của tôi