TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47981. littoral (thuộc) bờ biển

Thêm vào từ điển của tôi
47982. monorail đường một ray (đường xe lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
47983. peripteral (kiến trúc) có hàng cột bao qua...

Thêm vào từ điển của tôi
47984. red man người da đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
47985. shieling (Ê-cốt) đồng cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
47986. superposable có thể chồng lên nhau, chồng kh...

Thêm vào từ điển của tôi
47987. cross-bred lai, lai giống

Thêm vào từ điển của tôi
47988. dandyish ăn diện, bảnh bao, ăn mặc đúng ...

Thêm vào từ điển của tôi
47989. fraternize thân thiện

Thêm vào từ điển của tôi
47990. homoeopath (y học) người chữa theo phép vi...

Thêm vào từ điển của tôi