48011.
mistreat
ngược đãi
Thêm vào từ điển của tôi
48012.
psilanthropism
thuyết cho Chúa Giê-xu chỉ là n...
Thêm vào từ điển của tôi
48014.
skeletonize
làm trơ xương ra, làm trơ bộ kh...
Thêm vào từ điển của tôi
48015.
stableness
tính vững vàng; tính ổn định
Thêm vào từ điển của tôi
48016.
syllabub
món thạch sữa (thạch có sữa hay...
Thêm vào từ điển của tôi
48017.
unreceipted
chưa ký nhận số tiền đ tr (trê...
Thêm vào từ điển của tôi
48018.
unversed
không thành thạo, không giỏi, k...
Thêm vào từ điển của tôi
48019.
abutment
giới hạn, biên giới, chỗ tiếp g...
Thêm vào từ điển của tôi
48020.
ball-proof
đạn bắn không thủng
Thêm vào từ điển của tôi