TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48011. superstate nước thống trị (các nước khác)

Thêm vào từ điển của tôi
48012. antagonise gây phản tác dụng; trung hoà (l...

Thêm vào từ điển của tôi
48013. parotid (giải phẫu) ở mang tai

Thêm vào từ điển của tôi
48014. snake-bird (động vật học) chim cổ rắn (họ ...

Thêm vào từ điển của tôi
48015. suboval tựa hình trái xoan

Thêm vào từ điển của tôi
48016. gracility vẻ mảnh dẻ, vẻ thanh thanh

Thêm vào từ điển của tôi
48017. sorter người lựa chọn, người sắp xếp, ...

Thêm vào từ điển của tôi
48018. unowned không có chủ (đất)

Thêm vào từ điển của tôi
48019. despisingly xem thường, coi khinh, khinh mi...

Thêm vào từ điển của tôi
48020. packpaper giấy (để) bọc, giấy (để) gói

Thêm vào từ điển của tôi