TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48011. parlour-boarder học sinh lưu trú ở ngay gia đìn...

Thêm vào từ điển của tôi
48012. quadruplication sự nhân gấp bốn

Thêm vào từ điển của tôi
48013. stow xếp gọn ghẽ (hàng hoá...)

Thêm vào từ điển của tôi
48014. tubful chậu (đầy), bồn (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
48015. air-bed nệm hơi

Thêm vào từ điển của tôi
48016. americanization sự Mỹ hoá

Thêm vào từ điển của tôi
48017. blue print bản sơ đồ, bản thiết kế, bản kế...

Thêm vào từ điển của tôi
48018. calkin móng ngựa có đóng mấu sắc; gót ...

Thêm vào từ điển của tôi
48019. flag day (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệ...

Thêm vào từ điển của tôi
48020. fruit-tree cây ăn quả

Thêm vào từ điển của tôi