48011.
inflexibility
tính không uốn được, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
48012.
leonine
(thuộc) sư tử; giống sư t
Thêm vào từ điển của tôi
48013.
lumpish
ù ì ục ịch; bị thịt
Thêm vào từ điển của tôi
48014.
presidiary
(thuộc) đồn luỹ, (thuộc) pháo đ...
Thêm vào từ điển của tôi
48015.
syenite
(địa lý,địa chất) Xienit
Thêm vào từ điển của tôi
48016.
waul
kêu meo meo (mèo)
Thêm vào từ điển của tôi
48017.
zootomic
(thuộc) giải phẫu động vật
Thêm vào từ điển của tôi
48018.
baldness
tình trạng hói đầu; (y học) chứ...
Thêm vào từ điển của tôi
48019.
bedspread
khăn trải giường
Thêm vào từ điển của tôi
48020.
coverlet
khăn phủ giường
Thêm vào từ điển của tôi