47971.
retortion
sự bẻ ngược trở lại, sự uốn ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
47972.
scoliotic
(y học) (thuộc) chứng vẹo xương...
Thêm vào từ điển của tôi
47973.
thundery
có sấm sét; dông tố, bão tố
Thêm vào từ điển của tôi
47974.
unobliterated
không tẩy xoá; không bị đóng dấ...
Thêm vào từ điển của tôi
47975.
unwatered
không có nước (miền, vùng)
Thêm vào từ điển của tôi
47976.
air vice-marshal
(quân sự) thiếu tướng không quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
47977.
dendrology
thụ mộc học
Thêm vào từ điển của tôi
47978.
encloud
phủ mây
Thêm vào từ điển của tôi
47979.
hot dog
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
47980.
littoral
(thuộc) bờ biển
Thêm vào từ điển của tôi