TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48001. whiffle thổi nhẹ (gió)

Thêm vào từ điển của tôi
48002. obstinate bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, k...

Thêm vào từ điển của tôi
48003. oodles (thông tục) sự quá nhiều, sự vô...

Thêm vào từ điển của tôi
48004. poetize làm thơ

Thêm vào từ điển của tôi
48005. toiling sự lao động; sự làm việc vất vả...

Thêm vào từ điển của tôi
48006. whig đng viên đng Uých (đng tiền thâ...

Thêm vào từ điển của tôi
48007. aperitif rượu khai vị

Thêm vào từ điển của tôi
48008. bangy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
48009. eyrie tổ chim làm tít trên cao (của c...

Thêm vào từ điển của tôi
48010. impudicity tính trơ trẽn, tính không biết ...

Thêm vào từ điển của tôi