47951.
pleomorphism
(hoá học) tính nhiều hình (tinh...
Thêm vào từ điển của tôi
47953.
scene-dock
(sân khấu) nơi để cảnh phông
Thêm vào từ điển của tôi
47954.
ton-up-boys
(từ lóng) những chàng trai thíc...
Thêm vào từ điển của tôi
47955.
unlettable
không thể cho thuê được (nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
47956.
coheritor
người cùng thừa kế
Thêm vào từ điển của tôi
47957.
connive
(sinh vật học) thông đồng, đồng...
Thêm vào từ điển của tôi
47958.
excretive
để bài tiết, để thải ra; làm bà...
Thêm vào từ điển của tôi
47959.
glaciate
phủ băng, làm đóng băng
Thêm vào từ điển của tôi
47960.
gofer
bánh kẹp ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa M...
Thêm vào từ điển của tôi