47951.
enclitic
(ngôn ngữ học) ghép sau
Thêm vào từ điển của tôi
47952.
epizoic
(động vật học) ký sinh ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
47954.
oratorical
(thuộc) sự diễn thuyết, (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
47955.
seed-pearl
hạt trai nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
47956.
wangling
sự dùng thủ đoạn mánh khoé (để ...
Thêm vào từ điển của tôi
47957.
a-power
năng lượng nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi
47958.
beetle-brain
người ngu đần, người đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
47959.
decalogue
(tôn giáo) mười điều răn dạy
Thêm vào từ điển của tôi
47960.
frugivorous
(động vật học) ăn quả
Thêm vào từ điển của tôi