TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47951. pleomorphism (hoá học) tính nhiều hình (tinh...

Thêm vào từ điển của tôi
47952. quattrocentist nghệ sĩ Y thế kỷ 15

Thêm vào từ điển của tôi
47953. scene-dock (sân khấu) nơi để cảnh phông

Thêm vào từ điển của tôi
47954. ton-up-boys (từ lóng) những chàng trai thíc...

Thêm vào từ điển của tôi
47955. unlettable không thể cho thuê được (nhà)

Thêm vào từ điển của tôi
47956. coheritor người cùng thừa kế

Thêm vào từ điển của tôi
47957. connive (sinh vật học) thông đồng, đồng...

Thêm vào từ điển của tôi
47958. excretive để bài tiết, để thải ra; làm bà...

Thêm vào từ điển của tôi
47959. glaciate phủ băng, làm đóng băng

Thêm vào từ điển của tôi
47960. gofer bánh kẹp ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa M...

Thêm vào từ điển của tôi