47961.
janissary
(sử học) vệ binh (của) vua Thổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
47962.
nurse-pond
ao nuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
47963.
open-mouthed
há hốc mồm (vì kinh ngạc...)
Thêm vào từ điển của tôi
47964.
ratoon
mọc chồi (mía sau khi đốn)
Thêm vào từ điển của tôi
47965.
speeder
(kỹ thuật) bộ điều tốc
Thêm vào từ điển của tôi
47966.
tantalizer
người nhử trêu ngươi
Thêm vào từ điển của tôi
47967.
anglophobe
bài Anh
Thêm vào từ điển của tôi
47968.
canaille
lớp người thấp hèn, tiện dân
Thêm vào từ điển của tôi
47969.
catholicize
theo đạo Thiên chúa; làm cho th...
Thêm vào từ điển của tôi
47970.
cordon
dãy đồn bốt; hàng rào cảnh sát
Thêm vào từ điển của tôi