47961.
redistil
(hoá học) cất lại
Thêm vào từ điển của tôi
47962.
ship-breaker
người phá tàu cũ
Thêm vào từ điển của tôi
47963.
assurer
người bảo hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
47964.
dullness
sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
47965.
endear
làm cho được mến, làm cho được ...
Thêm vào từ điển của tôi
47966.
kaput
(từ lóng) bị tiêu rồi, bị khử r...
Thêm vào từ điển của tôi
47967.
ethnologist
nhà dân tộc học
Thêm vào từ điển của tôi
47968.
mephistopheles
Me-phít-tô-phê-lét (ác ma trong...
Thêm vào từ điển của tôi
47969.
mobilise
huy động, động viên
Thêm vào từ điển của tôi
47970.
rigger
(hàng hải) người sắm sửa thiết ...
Thêm vào từ điển của tôi