TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47941. guttate (sinh vật học) lốm đốm

Thêm vào từ điển của tôi
47942. improvability tính có thể cải tiến, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
47943. jocose đùa bỡn, vui đùa; hài hước, khô...

Thêm vào từ điển của tôi
47944. may day ngày mồng 1 tháng 5, ngày Quốc ...

Thêm vào từ điển của tôi
47945. news-hen (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, nữ...

Thêm vào từ điển của tôi
47946. pot-bellied phệ bụng

Thêm vào từ điển của tôi
47947. salesgirl cô bán hàng

Thêm vào từ điển của tôi
47948. softy (thông tục) người nhu nhược, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
47949. sulphuric (hoá học) Sunfuric

Thêm vào từ điển của tôi
47950. codicil bản bổ sung vào tờ di chúc

Thêm vào từ điển của tôi