47941.
zoonomy
sinh lý học động vật
Thêm vào từ điển của tôi
47942.
agronomy
nông học
Thêm vào từ điển của tôi
47943.
devouringly
hau háu, ngấu nghiến, phàm, tha...
Thêm vào từ điển của tôi
47944.
oxycarpous
(thực vật học) có quả nhọn
Thêm vào từ điển của tôi
47945.
perfusive
rắc khắp, vảy khắp, tràn ngập, ...
Thêm vào từ điển của tôi
47947.
defatted
bị lấy hết mỡ, bị khử mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
47948.
brakeman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gác phan...
Thêm vào từ điển của tôi
47950.
squireship
cương vị địa chủ
Thêm vào từ điển của tôi