47931.
dorp
làng Nam phi
Thêm vào từ điển của tôi
47932.
hydrant
vòi nước máy (ở đường phố)
Thêm vào từ điển của tôi
47933.
raptores
loài chim ăn thịt
Thêm vào từ điển của tôi
47934.
saprolite
(địa lý,địa chất) Saprolit, đất...
Thêm vào từ điển của tôi
47935.
unatonable
không chuộc được, không đền đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
47936.
coop
lồng gà, chuồng gà
Thêm vào từ điển của tôi
47937.
spinulose
(thực vật học) có gai nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
47938.
unconsecrated
không được đem dâng, không được...
Thêm vào từ điển của tôi
47939.
volatilize
làm cho bay hơi
Thêm vào từ điển của tôi
47940.
ammiaceous
(thực vật học) (thuộc) họ hoa t...
Thêm vào từ điển của tôi