TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47911. parasitologist nhà nghiên cứu vật ký sinh

Thêm vào từ điển của tôi
47912. rain-water nước mưa

Thêm vào từ điển của tôi
47913. sponsion (pháp lý) sự đảm bảo, sự cam kế...

Thêm vào từ điển của tôi
47914. trews quần ngắn bằng vải sọc (của ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
47915. canonization sự trung thành

Thêm vào từ điển của tôi
47916. cart-horse ngựa kéo xe

Thêm vào từ điển của tôi
47917. fleury trang trí bằng hoa irit (huy hi...

Thêm vào từ điển của tôi
47918. fob túi đồng hồ

Thêm vào từ điển của tôi
47919. sand-shoes giày đi cát

Thêm vào từ điển của tôi
47920. tabulating machine máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh...

Thêm vào từ điển của tôi