TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47901. devirilise làm mềm yếu, làm ẻo lả; làm nhu...

Thêm vào từ điển của tôi
47902. hollander người Hà-lan

Thêm vào từ điển của tôi
47903. jeopardise nguy hại, gây nguy hiểm; liều (...

Thêm vào từ điển của tôi
47904. land-forces (quân sự) lục quân

Thêm vào từ điển của tôi
47905. sand-crack bệnh nẻ móng (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
47906. wainscot ván lát chân tường

Thêm vào từ điển của tôi
47907. water-table mức nước ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
47908. caffeine (dược học) cafêin

Thêm vào từ điển của tôi
47909. devirilize làm mềm yếu, làm ẻo lả; làm nhu...

Thêm vào từ điển của tôi
47910. geodetic (thuộc) đo đạc

Thêm vào từ điển của tôi