47901.
captivation
sự làm say đắm, sự quyến rũ
Thêm vào từ điển của tôi
47902.
cloop
tiếng bốp (mở nút chai)
Thêm vào từ điển của tôi
47903.
enterorrhagia
(y học) chảy máu ruột
Thêm vào từ điển của tôi
47904.
exuvial
(thuộc) da lột, (thuộc) vỏ lột ...
Thêm vào từ điển của tôi
47905.
glycosuria
(y học) bệnh đái đường
Thêm vào từ điển của tôi
47906.
hectograph
máy in bản viết (thành nhiều bả...
Thêm vào từ điển của tôi
47907.
hip-bath
(y học) chậu ngâm đít; bồn tắm ...
Thêm vào từ điển của tôi
47909.
ingather
gặt về, hái về
Thêm vào từ điển của tôi
47910.
majolica
đồ sành majolica (ở Y về thời P...
Thêm vào từ điển của tôi