TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47781. divaricate (sinh vật học) phân nhánh[dai'v...

Thêm vào từ điển của tôi
47782. hurdy-gurdy đàn vien (một thứ đàn quay)

Thêm vào từ điển của tôi
47783. lazar người nghèo đói

Thêm vào từ điển của tôi
47784. seditiousness tính chất nổi loạn, tính chất d...

Thêm vào từ điển của tôi
47785. pandect (sử học) bộ dân luật La mã (do ...

Thêm vào từ điển của tôi
47786. rectorship chức hiệu trưởng

Thêm vào từ điển của tôi
47787. strongish hơi khoẻ, khá khoẻ

Thêm vào từ điển của tôi
47788. apple-woman bà bán táo

Thêm vào từ điển của tôi
47789. grunter con lợn

Thêm vào từ điển của tôi
47790. ill-considered thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc ...

Thêm vào từ điển của tôi