TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47771. pisciculture nghề nuôi cá

Thêm vào từ điển của tôi
47772. requital sự đền bù, sự đền đáp; sự trả ơ...

Thêm vào từ điển của tôi
47773. siamang (động vật học) vượn mực (trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
47774. valorous (thơ ca) dũng cảm

Thêm vào từ điển của tôi
47775. wordiness tính chất dài dòng, tính chất l...

Thêm vào từ điển của tôi
47776. aquaplane (thể dục,thể thao) ván trượt nư...

Thêm vào từ điển của tôi
47777. astir hoạt động

Thêm vào từ điển của tôi
47778. catalyzator (hoá học) vật xúc tác, chất xúc...

Thêm vào từ điển của tôi
47779. deodorization sự khử mùi

Thêm vào từ điển của tôi
47780. endocardial (giải phẫu) (thuộc) màng trong ...

Thêm vào từ điển của tôi