47772.
requital
sự đền bù, sự đền đáp; sự trả ơ...
Thêm vào từ điển của tôi
47773.
siamang
(động vật học) vượn mực (trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
47774.
valorous
(thơ ca) dũng cảm
Thêm vào từ điển của tôi
47775.
wordiness
tính chất dài dòng, tính chất l...
Thêm vào từ điển của tôi
47776.
aquaplane
(thể dục,thể thao) ván trượt nư...
Thêm vào từ điển của tôi
47777.
astir
hoạt động
Thêm vào từ điển của tôi
47778.
catalyzator
(hoá học) vật xúc tác, chất xúc...
Thêm vào từ điển của tôi
47780.
endocardial
(giải phẫu) (thuộc) màng trong ...
Thêm vào từ điển của tôi