47681.
high-browed
(thông tục) có vẻ trí thức; thu...
Thêm vào từ điển của tôi
47682.
inaugurator
người khai mạc; người khánh thà...
Thêm vào từ điển của tôi
47683.
inwards
hướng vào trong, đi vào trong
Thêm vào từ điển của tôi
47684.
self-explaining
tự giải thích, có thể hiểu được...
Thêm vào từ điển của tôi
47685.
significative
có ý nghĩa; chứng tỏ
Thêm vào từ điển của tôi
47686.
tartish
hơi chua; hơi chát
Thêm vào từ điển của tôi
47687.
broider
thêu (khăn...)
Thêm vào từ điển của tôi
47688.
caftan
áo captan (áo dài của người Thổ...
Thêm vào từ điển của tôi
47689.
chaparajos
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần (bằng) da...
Thêm vào từ điển của tôi
47690.
individuation
sự cá tính hoá, sự cho một cá t...
Thêm vào từ điển của tôi