47671.
enneagonal
toán chín cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
47672.
kilovolt
kilôvon
Thêm vào từ điển của tôi
47673.
nitrate
(hoá học) Nitrat
Thêm vào từ điển của tôi
47674.
oddish
hơi kỳ cục, hơi kỳ quặc
Thêm vào từ điển của tôi
47675.
rock-pigeon
(động vật học) bồ câu núi ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
47676.
self-importance
sự lên mặt ta đây; sự cho ta là...
Thêm vào từ điển của tôi
47678.
temporise
trì hoãn, chờ thời, chờ cơ hội,...
Thêm vào từ điển của tôi
47679.
vitellin
(sinh vật học) chất noãn hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
47680.
wry
méo mó, nhăn nhó
Thêm vào từ điển của tôi