47661.
lidless
không nắp, không vung
Thêm vào từ điển của tôi
47662.
owl-light
lúc chạng vạng, lúc tranh sáng ...
Thêm vào từ điển của tôi
47663.
pyritical
(thuộc) pyrit; như pyrit
Thêm vào từ điển của tôi
47664.
railhead
(ngành đường sắt) nơi đường ray...
Thêm vào từ điển của tôi
47665.
sand-bath
(hoá học) cái cách cát
Thêm vào từ điển của tôi
47666.
spondyl
(giải phẫu) đốt sống
Thêm vào từ điển của tôi
47667.
strigous
(thực vật học) có lông cứng (lá...
Thêm vào từ điển của tôi
47668.
unmeasurable
không thể đo được, vô ngần, vô ...
Thêm vào từ điển của tôi
47669.
amanuensis
người biên chép, người thư ký
Thêm vào từ điển của tôi