47651.
viewy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (thông tục) c...
Thêm vào từ điển của tôi
47653.
darksome
(thơ ca) tối tăm, mù mịt
Thêm vào từ điển của tôi
47654.
eye-glass
mắt kính
Thêm vào từ điển của tôi
47655.
finial
(kiến trúc) hình chạm đầu mái
Thêm vào từ điển của tôi
47656.
formulization
sự làm thành công thức; sự đưa ...
Thêm vào từ điển của tôi
47657.
ineluctability
tính chất không thể tránh khỏi
Thêm vào từ điển của tôi
47658.
intrusional
(thuộc) sự bị ấn bừa, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi
47659.
observation car
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe lửa có ...
Thêm vào từ điển của tôi
47660.
pond-weed
(thực vật học) cỏ nhãn tử (sống...
Thêm vào từ điển của tôi