TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47691. amorphousness tính không có hình dạng nhất đị...

Thêm vào từ điển của tôi
47692. anemometry phép đo gió

Thêm vào từ điển của tôi
47693. dressage sự dạy ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
47694. puccoon (thực vật học) có rể màu

Thêm vào từ điển của tôi
47695. sound-film phim nói

Thêm vào từ điển của tôi
47696. decimeter đêximet

Thêm vào từ điển của tôi
47697. el dorado (El_Dorado) xứ En-đô-ra-đô (xứ ...

Thêm vào từ điển của tôi
47698. hegelian (thuộc) Hê-gen

Thêm vào từ điển của tôi
47699. honorably (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honourab...

Thêm vào từ điển của tôi
47700. sound-hole lỗ âm (khoét ở bầu viôlông hay ...

Thêm vào từ điển của tôi