47641.
similitude
sự giống, trạng thái giống
Thêm vào từ điển của tôi
47642.
war-paint
thuốc vẽ bôi lên người trước kh...
Thêm vào từ điển của tôi
47643.
addle-pate
người đầu óc lẫn quẫn
Thêm vào từ điển của tôi
47644.
armourer
nhà sản xuất vũ khí
Thêm vào từ điển của tôi
47645.
noggin
ca nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
47646.
purgatorial
(tôn giáo) để chuộc tội, để ăn ...
Thêm vào từ điển của tôi
47647.
unreligious
không có tính chất tôn giáo, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
47648.
wood-wind
(âm nhạc) kèn sáo bằng gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
47649.
b.b.c
...
Thêm vào từ điển của tôi