TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47621. war-head đầu nổ (của ngư lôi...)

Thêm vào từ điển của tôi
47622. wind-bound (hàng hi) bị gió ngược chặn lại...

Thêm vào từ điển của tôi
47623. equalitarian (chính trị) theo chủ nghĩa bình...

Thêm vào từ điển của tôi
47624. livener người làm hoạt động; người làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
47625. monotreme (động vật học) động vật đơn huy...

Thêm vào từ điển của tôi
47626. overpast qua rồi, trôi qua rồi

Thêm vào từ điển của tôi
47627. peristaltic (sinh vật học) nhu động

Thêm vào từ điển của tôi
47628. tea-cloth khăn trải bàn trà, khăn trải kh...

Thêm vào từ điển của tôi
47629. totalizator (thể dục,thể thao) máy tổng (gh...

Thêm vào từ điển của tôi
47630. weakish (thông tục) hơi yếu, hơi kém, h...

Thêm vào từ điển của tôi