TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47541. tortilla bánh mì ngô (ở Mê-hi-cô)

Thêm vào từ điển của tôi
47542. ill-reputed mang tai mang tiếng; có tiếng x...

Thêm vào từ điển của tôi
47543. insurgence sự nổi dậy, sự khởi nghĩa, sự n...

Thêm vào từ điển của tôi
47544. lupus (y học) bệnh luput ((cũng) lupu...

Thêm vào từ điển của tôi
47545. noctivagous đi lang thang ban đêm

Thêm vào từ điển của tôi
47546. osteogenetic (sinh vật học) tạo xương

Thêm vào từ điển của tôi
47547. santalaceous (thuộc) họ đàn hương

Thêm vào từ điển của tôi
47548. spasmology (y học) khoa nghiên cứu co thắt

Thêm vào từ điển của tôi
47549. transfixion sự đâm, sự giùi, sự xuyên

Thêm vào từ điển của tôi
47550. unsolved không được gii quyết (vấn đề); ...

Thêm vào từ điển của tôi