47513.
blowhard
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) an...
Thêm vào từ điển của tôi
47514.
curdy
đóng cục, dón lại
Thêm vào từ điển của tôi
47515.
faltterer
người tâng bốc, người xu nịnh, ...
Thêm vào từ điển của tôi
47516.
inchmeal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần d...
Thêm vào từ điển của tôi
47517.
notecase
ví đựng giấy bạc
Thêm vào từ điển của tôi
47518.
septuagenarian
thọ bảy mươi (từ 70 đến 79 tuổi...
Thêm vào từ điển của tôi
47519.
audiphone
máy tăng sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
47520.
chlorate
(hoá học) clorat
Thêm vào từ điển của tôi