TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47511. storm-troops quân xung kích

Thêm vào từ điển của tôi
47512. underpopulated thưa dân

Thêm vào từ điển của tôi
47513. blowhard (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) an...

Thêm vào từ điển của tôi
47514. curdy đóng cục, dón lại

Thêm vào từ điển của tôi
47515. faltterer người tâng bốc, người xu nịnh, ...

Thêm vào từ điển của tôi
47516. inchmeal (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần d...

Thêm vào từ điển của tôi
47517. notecase ví đựng giấy bạc

Thêm vào từ điển của tôi
47518. septuagenarian thọ bảy mươi (từ 70 đến 79 tuổi...

Thêm vào từ điển của tôi
47519. audiphone máy tăng sức nghe

Thêm vào từ điển của tôi
47520. chlorate (hoá học) clorat

Thêm vào từ điển của tôi