47561.
realizable
có thể thực hiện được
Thêm vào từ điển của tôi
47562.
walnut
quả óc chó
Thêm vào từ điển của tôi
47563.
denary
(thuộc) hệ mười, thập phân
Thêm vào từ điển của tôi
47564.
evolutional
(thuộc) sự tiến triển
Thêm vào từ điển của tôi
47565.
exorbitance
mức quá cao (giá...); sự đòi hỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
47566.
king-crab
(động vật học) con sam
Thêm vào từ điển của tôi
47567.
matriculate
tuyển vào đại học
Thêm vào từ điển của tôi
47568.
motor-ship
thuyền máy
Thêm vào từ điển của tôi
47569.
pellicle
lớp da mỏng, mảng da mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
47570.
sparrow-bill
đinh không đầu (để đóng đề giày...
Thêm vào từ điển của tôi