47521.
blind sopt
(giải phẫu) điểm mù
Thêm vào từ điển của tôi
47522.
churchman
người trong giáo hội
Thêm vào từ điển của tôi
47523.
commissionaire
người gác cửa (rạp hát, rạp chi...
Thêm vào từ điển của tôi
47525.
disharmonize
làm mất hoà hợp
Thêm vào từ điển của tôi
47526.
haemorrhage
(y học) sự chảy máu, sự xuất hu...
Thêm vào từ điển của tôi
47527.
hymnographer
người soạn thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
47528.
infantility
tính trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
47529.
ocellated
(động vật học) có mắt đơn (sâu ...
Thêm vào từ điển của tôi
47530.
politicise
làm chính trị; tham gia chính t...
Thêm vào từ điển của tôi