47521.
ducat
đồng đuca (tiền vàng xưa ở Châu...
Thêm vào từ điển của tôi
47522.
labour party
Công đảng (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
47523.
mantilla
khăn vuông, khăn choàng (của ph...
Thêm vào từ điển của tôi
47524.
randan
kiểu chèo thuyền ba người
Thêm vào từ điển của tôi
47525.
submaster
thầy giáo phụ
Thêm vào từ điển của tôi
47526.
aeronaut
nhà hàng không; người lái khí c...
Thêm vào từ điển của tôi
47528.
effusion
sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ...
Thêm vào từ điển của tôi
47529.
ensigncy
(từ cổ,nghĩa cổ) chức cầm cờ
Thêm vào từ điển của tôi
47530.
floatable
có thể nổi, nổi trên mặt nước
Thêm vào từ điển của tôi