TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47531. autotype bản sao đúng

Thêm vào từ điển của tôi
47532. clavicle (giải phẫu) xương đòn

Thêm vào từ điển của tôi
47533. cytology (sinh vật học) tế bào học

Thêm vào từ điển của tôi
47534. engine-trouble sự hỏng máy, sự liệt máy (ô tô)

Thêm vào từ điển của tôi
47535. haemorrhoidectomy (y học) thủ thuật cắt trĩ

Thêm vào từ điển của tôi
47536. irritativeness khả năng làm phát cáu; tính chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
47537. night-stool ghế ỉa đêm

Thêm vào từ điển của tôi
47538. orogeny (địa lý,địa chất) sự tạo núi

Thêm vào từ điển của tôi
47539. pigtail đuôi sam, bím tóc

Thêm vào từ điển của tôi
47540. print letter chữ viết kiểu chữ in

Thêm vào từ điển của tôi