47231.
tol-lolish
(từ lóng) vừa vừa, kha khá
Thêm vào từ điển của tôi
47233.
carbuncled
có nhọt, có cụm nhọt
Thêm vào từ điển của tôi
47234.
datura
(thực vật học) cây cà độc dược
Thêm vào từ điển của tôi
47235.
ingurgitate
nuốt lấy nuốt để, hốc
Thêm vào từ điển của tôi
47236.
overshine
sáng hơn
Thêm vào từ điển của tôi
47237.
rorty
(từ lóng) thích vui nhộn, vui t...
Thêm vào từ điển của tôi
47238.
solatium
vật bồi thường, vật an ủi
Thêm vào từ điển của tôi
47239.
stupefier
thuốc mê; điều làm cho u mê đần...
Thêm vào từ điển của tôi
47240.
thickhead
người đần độn
Thêm vào từ điển của tôi