47221.
unwrinkle
làm cho hết nhàu, làm cho hết n...
Thêm vào từ điển của tôi
47222.
affusion
sự rảy nước, sự giội nước (khắp...
Thêm vào từ điển của tôi
47224.
crapped
mặc đồ nhiễu đen
Thêm vào từ điển của tôi
47225.
desulphurise
(hoá học) loại lưu huỳnh
Thêm vào từ điển của tôi
47226.
eton jacket
áo ngoài ngắn cũn cỡn (của trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
47227.
indescribability
tính không thể tả được, tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
47228.
irrelievable
không làm cho đỡ (đau...) được,...
Thêm vào từ điển của tôi
47229.
loriot
chim vàng anh
Thêm vào từ điển của tôi
47230.
rune
chữ run (chữ viết xưa của các d...
Thêm vào từ điển của tôi