47221.
night-fighter
(hàng không) máy bay khu trục đ...
Thêm vào từ điển của tôi
47222.
operatic
(thuộc) opêra; như opêra
Thêm vào từ điển của tôi
47223.
overtrain
(thể dục,thể thao) bắt luyện tậ...
Thêm vào từ điển của tôi
47224.
shooting war
chiến tranh nóng (để phân biệt ...
Thêm vào từ điển của tôi
47226.
yperite
Yperit (hơi độc)
Thêm vào từ điển của tôi
47227.
anti-red-tape
chống quan liêu giấy tờ
Thêm vào từ điển của tôi
47228.
emeu
(động vật học) đà điểu sa mạc U...
Thêm vào từ điển của tôi
47229.
legalise
hợp pháp hoá
Thêm vào từ điển của tôi
47230.
palatial
như lâu đài, như cung điện; ngu...
Thêm vào từ điển của tôi