47181.
clarion
(quân sự) kèn
Thêm vào từ điển của tôi
47182.
handline
dây câu không có cần (câu bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
47183.
heliotherapy
(y học) phép chữa bằng ánh sáng
Thêm vào từ điển của tôi
47184.
miscreation
sự tạo ra méo mó, sự tạo ra kỳ ...
Thêm vào từ điển của tôi
47185.
pasquinade
bài phỉ báng, bài đả kích ((thư...
Thêm vào từ điển của tôi
47186.
rutty
có nhiều vết lún (của bánh xe)
Thêm vào từ điển của tôi
47187.
snorer
người ngủ hay ngáy
Thêm vào từ điển của tôi
47188.
syphon
ống xifông, ống truyền nước, vò...
Thêm vào từ điển của tôi
47189.
uncurtained
không có màn
Thêm vào từ điển của tôi
47190.
violoncellist
người chơi đàn viôlông xen
Thêm vào từ điển của tôi