47162.
frescoes
lối vẽ trên tường
Thêm vào từ điển của tôi
47163.
jalap
(dược học) thuốc tẩy jalap
Thêm vào từ điển của tôi
47164.
pair-horse
hai ngựa, để cho một cặp ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
47165.
ringworm
(y học) bệnh ecpet mảng tròn
Thêm vào từ điển của tôi
47166.
semiotics
(y học) triệu chứng học
Thêm vào từ điển của tôi
47167.
spun
(từ lóng) mệt lử
Thêm vào từ điển của tôi
47168.
campanula
(thực vật học) giống cây hoa ch...
Thêm vào từ điển của tôi
47169.
cohabit
ăn ở với nhau (như vợ chồng)
Thêm vào từ điển của tôi
47170.
coulisse
(sân khấu) hậu trường
Thêm vào từ điển của tôi