TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47151. autarchical (thuộc) chủ quyền tuyệt đối

Thêm vào từ điển của tôi
47152. buckstick (từ lóng) người hay khoe khoang...

Thêm vào từ điển của tôi
47153. calotte mũ chỏm (của thầy tu)

Thêm vào từ điển của tôi
47154. cerement (như) cerecloth

Thêm vào từ điển của tôi
47155. dashboard cái chắn bùn (trước xe...)

Thêm vào từ điển của tôi
47156. easting (hàng hải) chặng đường đi về ph...

Thêm vào từ điển của tôi
47157. heroi-comic nửa hùng tráng nửa hài hước

Thêm vào từ điển của tôi
47158. karoo vùng cao nguyên đất sét (Nam ph...

Thêm vào từ điển của tôi
47159. leasehold thuê có hợp đồng

Thêm vào từ điển của tôi
47160. officiation sự làm nhiệm vụ, sự thi hành ch...

Thêm vào từ điển của tôi