47171.
coulisse
(sân khấu) hậu trường
Thêm vào từ điển của tôi
47172.
declinator
(vật lý) cái đo từ thiên
Thêm vào từ điển của tôi
47173.
field events
những môn điền kinh trên sân bâ...
Thêm vào từ điển của tôi
47174.
imbibe
uống, nốc; hít (không khí...)
Thêm vào từ điển của tôi
47175.
malm
(khoáng chất) đá vôi mềm
Thêm vào từ điển của tôi
47176.
mole-catcher
người chuyên bắt chuột chũi
Thêm vào từ điển của tôi
47177.
open-door
cửa ngỏ
Thêm vào từ điển của tôi
47178.
parabolical
(thuộc) truyện ngụ ngôn; diễn đ...
Thêm vào từ điển của tôi
47180.
unruly
ngỗ ngược, ngang ngạnh (trẻ con...
Thêm vào từ điển của tôi