TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47171. subreption sự cướp đoạt

Thêm vào từ điển của tôi
47172. unfetter tháo xiềng, mở cùm

Thêm vào từ điển của tôi
47173. unparented không có bố mẹ; mồ côi; cầu bơ ...

Thêm vào từ điển của tôi
47174. yegg (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
47175. gneissoid dạng đá gơnai

Thêm vào từ điển của tôi
47176. repugnance sự ghê tởm; sự ghét, mối ác cảm

Thêm vào từ điển của tôi
47177. selvaged có viền, có đường viền (cho khỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
47178. snapback (thể dục,thể thao) sự chuyền lù...

Thêm vào từ điển của tôi
47179. tallowy có chất mỡ

Thêm vào từ điển của tôi
47180. thermotropism (thực vật học) tính hướng nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi