47081.
disaffiliation
sự khai trừ, sự đuổi ra khỏi (m...
Thêm vào từ điển của tôi
47082.
fairish
kha khá, tàm tạm
Thêm vào từ điển của tôi
47083.
untiring
không mệt mỏi; không (gây) mệt ...
Thêm vào từ điển của tôi
47084.
urticaceous
(thực vật học) (thuộc) họ gai
Thêm vào từ điển của tôi
47085.
diesel
động cơ điêzen ((cũng) diesel e...
Thêm vào từ điển của tôi
47086.
holdout
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
47087.
paraph
nét ngoáy sau, chữ ký tắt (để p...
Thêm vào từ điển của tôi
47088.
rewound
cuốn lại (dây, phim...)
Thêm vào từ điển của tôi
47089.
sacking
vải làm bao tải
Thêm vào từ điển của tôi
47090.
self-devotion
sự tự hiến thân (cho một lý tưở...
Thêm vào từ điển của tôi