47081.
stipitiform
hình cuống, hình chân
Thêm vào từ điển của tôi
47082.
buddhism
đạo Phật
Thêm vào từ điển của tôi
47083.
gnu
(động vật học) linh dương đầu b...
Thêm vào từ điển của tôi
47084.
kleptomania
thói ăn cắp vặt, thói tắt mắt
Thêm vào từ điển của tôi
47085.
lima bean
(thực vật học) đậu lima
Thêm vào từ điển của tôi
47087.
whiff
(động vật học) cá bn
Thêm vào từ điển của tôi
47088.
botch
việc làm vụng, việc làm hỏng
Thêm vào từ điển của tôi
47089.
conglutinate
dán lại (bằng hồ); dính lại
Thêm vào từ điển của tôi
47090.
myelitis
(y học) viêm tuỷ sống, viêm tuỷ
Thêm vào từ điển của tôi