TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46921. suasive có khả năng thuyết phục

Thêm vào từ điển của tôi
46922. unblest (tôn giáo) không được ban phúc

Thêm vào từ điển của tôi
46923. fasciculate (thực vật học) tụ lại thành bó,...

Thêm vào từ điển của tôi
46924. kerchiefed có trùm khăn vuông

Thêm vào từ điển của tôi
46925. miscreancy tính vô lại, tính ti tiện, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
46926. traceable có thể, có thể vạch

Thêm vào từ điển của tôi
46927. ungenial không vui vẻ, không vui tính; k...

Thêm vào từ điển của tôi
46928. unsalableness (thưng nghiệp) tình trạng không...

Thêm vào từ điển của tôi
46929. violin (âm nhạc) đàn viôlông

Thêm vào từ điển của tôi
46930. apochromat (vật lý) kính tiêu sắc phức, cá...

Thêm vào từ điển của tôi