TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46951. environs vùng xung quanh, vùng ven (thàn...

Thêm vào từ điển của tôi
46952. nurseryman người trông nom vườn ương

Thêm vào từ điển của tôi
46953. phonoscope máy thử đàn dây

Thêm vào từ điển của tôi
46954. trawl-line (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cần câu giăng ...

Thêm vào từ điển của tôi
46955. gambol sự nhảy nhót, sự nô giỡn

Thêm vào từ điển của tôi
46956. peatmoss bãi than bùn

Thêm vào từ điển của tôi
46957. screw-pine (thực vật học) cây dừa dại

Thêm vào từ điển của tôi
46958. spelaean (thuộc) hang hốc; như hang hốc

Thêm vào từ điển của tôi
46959. dog-fennel (thực vật học) cây cúc hôi

Thêm vào từ điển của tôi
46960. fumigate hun khói, xông khói, phun khói ...

Thêm vào từ điển của tôi