TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46911. chair-car (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường...

Thêm vào từ điển của tôi
46912. enure làm cho quen

Thêm vào từ điển của tôi
46913. hexad bộ sáu, nhóm sáu

Thêm vào từ điển của tôi
46914. lake poets ba nhà thơ vùng Hồ (ở Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
46915. malt-house xưởng gây mạch nha

Thêm vào từ điển của tôi
46916. n n

Thêm vào từ điển của tôi
46917. piffling nhảm nhí, tào lao

Thêm vào từ điển của tôi
46918. pleochromatism tính nhiều màu

Thêm vào từ điển của tôi
46919. satirist nhà văn châm biếm, nhà thơ trào...

Thêm vào từ điển của tôi
46920. spleenwort (thực vật học) cây tổ diều (thu...

Thêm vào từ điển của tôi