TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46941. outsleep ngủ lâu hơn, ngủ muộn hơn (thì ...

Thêm vào từ điển của tôi
46942. pinnothere (động vật học) ốc mượn hồn

Thêm vào từ điển của tôi
46943. unobliterated không tẩy xoá; không bị đóng dấ...

Thêm vào từ điển của tôi
46944. unwatered không có nước (miền, vùng)

Thêm vào từ điển của tôi
46945. air vice-marshal (quân sự) thiếu tướng không quâ...

Thêm vào từ điển của tôi
46946. assiduity tính siêng năng, tính chuyên cầ...

Thêm vào từ điển của tôi
46947. caliolgy khoa nghiên cứu tổ chim

Thêm vào từ điển của tôi
46948. complementary bù, bổ sung

Thêm vào từ điển của tôi
46949. encloud phủ mây

Thêm vào từ điển của tôi
46950. hot dog (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi