TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46891. exudation sự rỉ, sự ứa

Thêm vào từ điển của tôi
46892. ghoulish (thuộc) ma cà rồng; như ma cà r...

Thêm vào từ điển của tôi
46893. hy-spy trò chơi ú tim

Thêm vào từ điển của tôi
46894. indefeasibility (pháp lý) tính không thể huỷ bỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
46895. novelette (thường), vuồm truyện ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
46896. parochiality tính chất của xã; tính chất của...

Thêm vào từ điển của tôi
46897. supersession sự bỏ đi

Thêm vào từ điển của tôi
46898. type-setter thợ sắp chữ

Thêm vào từ điển của tôi
46899. choky sở cảnh sát

Thêm vào từ điển của tôi
46900. cross-light ánh sáng xiên

Thêm vào từ điển của tôi