46931.
celanese
tơ nhân tạo xelanit
Thêm vào từ điển của tôi
46932.
conventual
(thuộc) nữ tu viện, (thuộc) nhà...
Thêm vào từ điển của tôi
46933.
rhododendron
(thực vật học) giống cây đỗ quy...
Thêm vào từ điển của tôi
46934.
rub-stone
đá mài
Thêm vào từ điển của tôi
46935.
sanforize
(nghành dệt) xử lý cho khỏi co ...
Thêm vào từ điển của tôi
46936.
securiform
(sinh vật học) hình rìu
Thêm vào từ điển của tôi
46937.
unesco
UNESCO ((viết tắt) của United U...
Thêm vào từ điển của tôi
46938.
unmotherly
không xứng đáng là người mẹ; kh...
Thêm vào từ điển của tôi
46939.
analysable
có thể phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
46940.
burgomaster
thị trường (ở Đức và Hà lan)
Thêm vào từ điển của tôi