46931.
subthoracic
(giải phẫu) dưới ngực
Thêm vào từ điển của tôi
46932.
testiculate
(sinh vật học) hình hòn dái
Thêm vào từ điển của tôi
46933.
shoeless
không có giày; không đi giày, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
46934.
unlicked
không chải chuốt
Thêm vào từ điển của tôi
46935.
vulcanize
lưu hoá (cao su)
Thêm vào từ điển của tôi
46936.
catling
mèo con
Thêm vào từ điển của tôi
46937.
hygeian
(thuộc) nữ thần sức khoẻ
Thêm vào từ điển của tôi
46938.
leg art
ảnh đàn bà cởi truồng, ảnh đàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
46939.
quayage
thuế bến
Thêm vào từ điển của tôi
46940.
cheviot
hàng len soviôt
Thêm vào từ điển của tôi