TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46931. propitiation sự làm lành; sự làm dịu, sự làm...

Thêm vào từ điển của tôi
46932. red lane (thông tục) cổ hong

Thêm vào từ điển của tôi
46933. taxidermal (thuộc) khoa nhồi xác động vật

Thêm vào từ điển của tôi
46934. unapprehended không hiểu rõ

Thêm vào từ điển của tôi
46935. unsorted không được phân loại

Thêm vào từ điển của tôi
46936. vacuum drier máy sấy chân không ((cũng) vacu...

Thêm vào từ điển của tôi
46937. anathematize rủa, nguyền rủa

Thêm vào từ điển của tôi
46938. designedly có mục đích dụng ý, cố ý; có ý ...

Thêm vào từ điển của tôi
46939. dispersoid (hoá học) thể phân tán

Thêm vào từ điển của tôi
46940. draw-vice (kỹ thuật) kìm căng dây

Thêm vào từ điển của tôi