46881.
souteneur
kẻ sống bám vào gái đĩ, kẻ đi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
46882.
turbodrill
(kỹ thuật) khoan tuabin
Thêm vào từ điển của tôi
46883.
chain-bridge
cầu dây xích (cầu treo bằng dây...
Thêm vào từ điển của tôi
46885.
hoariness
màu hoa râm, vẻ hoa râm
Thêm vào từ điển của tôi
46886.
imperil
đẩy vào tình trạng hiểm nghèo, ...
Thêm vào từ điển của tôi
46887.
open-and-shut
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rõ rành rành, ...
Thêm vào từ điển của tôi
46888.
parabola
(toán học) Parabôn
Thêm vào từ điển của tôi
46889.
ringlety
có những món tóc quăn
Thêm vào từ điển của tôi
46890.
spumy
có bọt, đầy bọt; nổi bọt
Thêm vào từ điển của tôi